Chữ 㹻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㹻:

㹻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹻

㹻

Chiết tự chữ 㹻

[]

U+3E7B, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wo1;
Việt bính: waai1 wo1;

㹻

Nghĩa Trung Việt của từ 㹻


Chữ gần giống với 㹻:

㹹, 㹺, 㹻, 㹼, 㹽, 㹾, 㹿, 㺀, 猇, 猉, 猊, 猎, 猓, 猔, 猕, 猖, 猗, 猘, 猙, 猚, 猛, 猜, 猝, 猞, 猟, 猡, 猪, 猫, 猪, 𤟛,

Chữ gần giống 㹻

Tự hình:

Tự hình chữ 㹻 Tự hình chữ 㹻 Tự hình chữ 㹻 Tự hình chữ 㹻

㹻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹻 Tìm thêm nội dung cho: 㹻