Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 阳痿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángwěi] bệnh liệt dương。病,男子阴茎不能勃起,多由前列腺炎症或神经机能障碍引起,长期手淫、精神紧张、过度疲劳、过度焦虑等也能引起阳痿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痿
| nuy | 痿: | nuy chứng (bại chân tay) |
| oải | 痿: | uể oải |
| oẻ | 痿: | Oải; trĩu xuống |
| uế | 痿: | ô uế, uế (xấu xa) |
| uể | 痿: |

Tìm hình ảnh cho: 阳痿 Tìm thêm nội dung cho: 阳痿
