Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴冷 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnlěng] 1. âm u lạnh lẽo。阴暗而寒冷。
天气阴冷
thời tiết âm u lạnh lẽo
朝北的房间阴冷 阴冷的。
căn phòng hướng bắc âm u lạnh lẽo.
2. u ám (sắc mặt)。 (脸色)阴沉而冷酷。
天气阴冷
thời tiết âm u lạnh lẽo
朝北的房间阴冷 阴冷的。
căn phòng hướng bắc âm u lạnh lẽo.
2. u ám (sắc mặt)。 (脸色)阴沉而冷酷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |

Tìm hình ảnh cho: 阴冷 Tìm thêm nội dung cho: 阴冷
