Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 降临 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànglín] 书
đến; tới; buông xuống; quá bộ đến。来到。
夜色降临。
màn đêm buông xuống.
đến; tới; buông xuống; quá bộ đến。来到。
夜色降临。
màn đêm buông xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 降临 Tìm thêm nội dung cho: 降临
