Từ: 降临 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 降临:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 降临 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànglín]
đến; tới; buông xuống; quá bộ đến。来到。
夜色降临。
màn đêm buông xuống.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 降

dán: 
giuống:giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp)
giáng:giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh
hàng:đầu hàng
nháng:nhấp nháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 临

lâm:lâm chung
降临 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 降临 Tìm thêm nội dung cho: 降临