Từ: 陷坑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陷坑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陷坑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànkēng] cạm bẫy。陷阱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑

ganh:ganh đua; ganh tị
khanh:thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)
陷坑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陷坑 Tìm thêm nội dung cho: 陷坑