Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卷帙 trong tiếng Trung hiện đại:
[juànzhì] 书
sách vở; sách。书籍(就数量说)。
卷帙洁繁。
rất nhiều sách vở.
sách vở; sách。书籍(就数量说)。
卷帙洁繁。
rất nhiều sách vở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帙
| chật | 帙: | chật chội; chật vật |
| trật | 帙: | trật (bọc sách vở) |

Tìm hình ảnh cho: 卷帙 Tìm thêm nội dung cho: 卷帙
