Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 随地 trong tiếng Trung hiện đại:
[suídì] bất cứ nơi nào; bất cứ chỗ nào; mọi nơi。不拘什么地方。
随时随地。
bất cứ chỗ nào, lúc nào.
公共场所禁止随地乱扔果皮纸屑。
cấm không được vứt rác ở nơi công cộng.
随时随地。
bất cứ chỗ nào, lúc nào.
公共场所禁止随地乱扔果皮纸屑。
cấm không được vứt rác ở nơi công cộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 随地 Tìm thêm nội dung cho: 随地
