Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 随大溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[suídàliù] theo mọi người; theo số đông; theo đàn。(随大溜儿)跟着多数人说话或行事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 随
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 随大溜 Tìm thêm nội dung cho: 随大溜
