Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔心 trong tiếng Trung hiện đại:
[géxīn] không hiểu nhau; bất hoà。彼此心里有隔阂;不投合。
咱俩不隔心,有什么事你别瞒我。
giữa chúng ta có sự hiểu nhau, có chuyện gì anh đừng giấu tôi.
咱俩不隔心,有什么事你别瞒我。
giữa chúng ta có sự hiểu nhau, có chuyện gì anh đừng giấu tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 隔心 Tìm thêm nội dung cho: 隔心
