Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雀跃 trong tiếng Trung hiện đại:
[quèyuè] nhảy nhót; tung tăng (vui mừng nhảy nhót như chim sẻ)。高兴得像雀儿一样的跳跃。
欢欣雀跃。
hân hoan nhảy nhót.
雀跃欢呼。
nhảy nhót reo mừng.
欢欣雀跃。
hân hoan nhảy nhót.
雀跃欢呼。
nhảy nhót reo mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀
| tước | 雀: | ma tước (chim sẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃
| dược | 跃: | dược thược mã bối (nhảy lên) |

Tìm hình ảnh cho: 雀跃 Tìm thêm nội dung cho: 雀跃
