Từ: 雪条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪条 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuětiáo] kem que; kem cây。冰棍儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
雪条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪条 Tìm thêm nội dung cho: 雪条