Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 秒表 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎobiǎo] đồng hồ bấm giây。体育运动、科学研究等常用的一种计时表,测量的最小数值可达1/5秒、1/10秒、1/50秒不等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秒
| miểu | 秒: | miểu châm (kim giây) |
| sao | 秒: | sao châm (kim chỉ giây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |

Tìm hình ảnh cho: 秒表 Tìm thêm nội dung cho: 秒表
