Từ: 秒表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秒表:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秒 • 表

Nghĩa của 秒表 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎobiǎo] đồng hồ bấm giây。体育运动、科学研究等常用的一种计时表,测量的最小数值可达1/5秒、1/10秒、1/50秒不等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秒

miểu秒:miểu châm (kim giây)
sao秒:sao châm (kim chỉ giây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu表:thời khoá biểu
bíu表: 
bẹo表:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo表:chim chèo bẻo
vẹo表:vẹo vọ
vếu表:vếu váo
秒表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秒表 Tìm thêm nội dung cho: 秒表