Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 震悚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 震悚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 震悚 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènsǒng]
kinh hãi; kinh ngạc; sợ hãi。因恐惧而颤动;震惊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 震

chấn:chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái)
dấn:dấn mình, dấn thân; dấn xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悚

tủng:tủng (rợn tóc gáy)
震悚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 震悚 Tìm thêm nội dung cho: 震悚