Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青丝 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngsī] 1. tóc đen; tóc xanh (của phụ nữ)。指女子的头发。
一缕青丝。
một lọn tóc.
三尺青丝。
tóc dài ba thước (khoảng 1 mét).
2. mơ thái sợi (làm nhân hay rắc trên mặt bánh)。青梅等切成的细丝,放在糕点馅内,或放在糕点面上做点缀。
一缕青丝。
một lọn tóc.
三尺青丝。
tóc dài ba thước (khoảng 1 mét).
2. mơ thái sợi (làm nhân hay rắc trên mặt bánh)。青梅等切成的细丝,放在糕点馅内,或放在糕点面上做点缀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |

Tìm hình ảnh cho: 青丝 Tìm thêm nội dung cho: 青丝
