Từ: 青丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 青丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 青丝 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngsī] 1. tóc đen; tóc xanh (của phụ nữ)。指女子的头发。
一缕青丝。
một lọn tóc.
三尺青丝。
tóc dài ba thước (khoảng 1 mét).
2. mơ thái sợi (làm nhân hay rắc trên mặt bánh)。青梅等切成的细丝,放在糕点馅内,或放在糕点面上做点缀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 青

thanh:thanh xuân, thanh niên
thênh:thênh thang
xanh:xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
青丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 青丝 Tìm thêm nội dung cho: 青丝