Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青稞 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngkē] 1. lúa mì thanh khoa (giống lúa trồng ở vùng Tây Tạng, Thanh Đảo, Trung Quốc)。大麦的一种粒大,皮薄。主要产在西藏、青海等地,可做糌粑,又可酿酒。也叫青稞麦、元麦、稞麦或裸麦。
2. hạt lúa mì thanh khoa。这种植物的子实。
2. hạt lúa mì thanh khoa。这种植物的子实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 青稞 Tìm thêm nội dung cho: 青稞
