Chữ 鎞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎞, chiết tự chữ BỀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎞:

鎞 bề

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎞

Chiết tự chữ bề bao gồm chữ 金 囟 比 hoặc 釒 囟 比 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎞 cấu thành từ 3 chữ: 金, 囟, 比
  • ghim, găm, kim
  • tín
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • 2. 鎞 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 囟, 比
  • kim, thực
  • tín
  • bì, bí, bỉ, tí, tỉ, tị
  • bề [bề]

    U+939E, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4, bi1, pi1;
    Việt bính: bai1 pei1;

    bề

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎞

    (Danh) Tức kim bề : (1) Con dao trổ, là một công cụ ngày xưa để nạo mắt chữa bệnh, hình như mũi tên. (2) Một loại thủ sức của phụ nữ thời xưa. Cũng dùng để chải đầu.
    § Cũng viết là kim bề . (3) Miếng bằng kim loại để gảy đàn tranh.

    Nghĩa của 鎞 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 金- Kim
    Số nét: 18
    Hán Việt: BỀ
    lược bí; lược dầy。古通"篦",篦子。

    Chữ gần giống với 鎞:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎞

    𫔇,

    Chữ gần giống 鎞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎞 Tự hình chữ 鎞 Tự hình chữ 鎞 Tự hình chữ 鎞

    鎞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎞 Tìm thêm nội dung cho: 鎞