Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面包果 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànbāoguǒ] 1. cây bánh mì。常绿乔木,高达四五丈, 叶子互生, 心脏形, 掌状分裂, 花单性,雌雄同株。果实球形或椭圆形, 表皮有瘤状突起, 成熟时黄色, 果肉白色,像面包,供食用。通称面包树。
2. quả bánh mì。这种植物的果实。
2. quả bánh mì。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 面包果 Tìm thêm nội dung cho: 面包果
