Cao su chống va đập cửa

Từ: 韵语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韵语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 韵语 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnyǔ] ngôn ngữ có vần điệu (chỉ thơ, từ, lời nhạc kịch, ...)。押韵的语言,指诗、词和唱词、歌诀等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
韵语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 韵语 Tìm thêm nội dung cho: 韵语