Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 韵语 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnyǔ] ngôn ngữ có vần điệu (chỉ thơ, từ, lời nhạc kịch, ...)。押韵的语言,指诗、词和唱词、歌诀等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 韵语 Tìm thêm nội dung cho: 韵语
