Chữ 刡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 刡:

刡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刡

刡

Chiết tự chữ 刡

1. 刡 cấu thành từ 2 chữ: 民, 刀
  • 民 dân, rân
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 2. 刡 cấu thành từ 2 chữ: 民, 刂
  • 民 dân, rân
  • 刂 đao, đao đứng
  • []

    U+5221, tổng 7 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: min3;
    Việt bính: ;

    刡

    Nghĩa Trung Việt của từ 刡


    Chữ gần giống với 刡:

    㓟, 㓠, 刜, 初, 刟, 删, 刡, 判, 別, 刦, 刧, 刨, 利, 刪, 别, 刬, 刭, 利, 𠛒, 𠛣, 𠛤,

    Chữ gần giống 刡

    刿, 剬, 剤, 剥, 剦, 剧, 剨, 剩, 剫, 剭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 刡 Tự hình chữ 刡 Tự hình chữ 刡 Tự hình chữ 刡

    刡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 刡 Tìm thêm nội dung cho: 刡