Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺手 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnshǒu] 1. thuận lợi。(顺手儿)做事没有遇到阻碍;顺利。
事情办得相当顺手
công chuyện tương đối thuận lợi.
开始试验不很顺手,也是很自然的。
bắt đầu thí nghiệm không được trôi chảy lắm cũng là điều tự nhiên thôi.
2. thuận tay; tiện tay。很轻易地一伸手;随手。
他顺手从水里捞上一颗菱角来。
anh ấy tiện tay vớt một củ ấu trong nước lên.
3. tiện thể; nhân tiện; nhân thể。顺便;捎带着。
院子扫完了,顺手儿也把屋子扫一扫。
quét xong sân, tiện thể quét nhà luôn.
事情办得相当顺手
công chuyện tương đối thuận lợi.
开始试验不很顺手,也是很自然的。
bắt đầu thí nghiệm không được trôi chảy lắm cũng là điều tự nhiên thôi.
2. thuận tay; tiện tay。很轻易地一伸手;随手。
他顺手从水里捞上一颗菱角来。
anh ấy tiện tay vớt một củ ấu trong nước lên.
3. tiện thể; nhân tiện; nhân thể。顺便;捎带着。
院子扫完了,顺手儿也把屋子扫一扫。
quét xong sân, tiện thể quét nhà luôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 顺手 Tìm thêm nội dung cho: 顺手
