Chữ 䉬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉬:

䉬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䉬

䉬

Chiết tự chữ 䉬

[]

U+426C, tổng 21 nét, bộ Trúc 竹
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 낈;
Pinyin: fei4;
Việt bính: bit1 faai3;

䉬

Nghĩa Trung Việt của từ 䉬


Chữ gần giống với 䉬:

䉦, 䉧, 䉨, 䉩, 䉪, 䉫, 䉬, 䉭, 籐, 籑, 籒, 籓, 籔, 𥶇, 𥶮, 𥶯, 𥶰, 𥶱, 𥶲, 𥶳,

Dị thể chữ 䉬

𫂈,

Chữ gần giống 䉬

Tự hình:

Tự hình chữ 䉬 Tự hình chữ 䉬 Tự hình chữ 䉬 Tự hình chữ 䉬

䉬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉬 Tìm thêm nội dung cho: 䉬