Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顾怜 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùlián] nhớ thương; thương xót cho。顾念爱怜。
我这样做全是为了顾怜他。
tôi làm như vậy là hoàn toàn nhớ thương anh ấy.
我这样做全是为了顾怜他。
tôi làm như vậy là hoàn toàn nhớ thương anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怜
| lanh | 怜: | lanh lợi |
| liên | 怜: | liên (thương xót) |
| lân | 怜: | lân (thương xót): lân cảm |
| lệnh | 怜: | sợ lệnh |

Tìm hình ảnh cho: 顾怜 Tìm thêm nội dung cho: 顾怜
