Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 预行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 预行 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùxíng] thi hành trước。预先施行。
预行警报
báo động trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
预行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预行 Tìm thêm nội dung cho: 预行