Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领养 trong tiếng Trung hiện đại:
[língyǎng] nhận nuôi (nhận con của người khác về nuôi)。把别人家的孩子领来抚养, 当作自己的子女。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 领养 Tìm thêm nội dung cho: 领养
