Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颠末 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānmò] đầu đuôi; ngọn ngành; từ đầu chí cuối。自始至终的经过情形。
细述颠末
kể rõ đầu đuôi.
细述颠末
kể rõ đầu đuôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 颠末 Tìm thêm nội dung cho: 颠末
