Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颠簸 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānbǒ] tròng trành; lắc lư; chòng chành; nghiêng ngả。上下震荡。
风大了,船身更加颠簸起来。
gió to quá, thuyền càng chòng chành.
风大了,船身更加颠簸起来。
gió to quá, thuyền càng chòng chành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸
| pha | 簸: | pha cơ (máy vét bụi) |

Tìm hình ảnh cho: 颠簸 Tìm thêm nội dung cho: 颠簸
