Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吭声 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēngshēng] hé răng; hé môi; lên tiếng。出声; 说话(多用于否定式)。
任凭她说什么你也别吭声。
bất kể cô ấy nói cái gì thì bạn cũng đừng có hé răng.
他受了很多累,可是从来也不吭一声。
anh ấy đã chịu nhiều vất vả, nhưng vẫn chưa hé môi nói một điều gì cả
任凭她说什么你也别吭声。
bất kể cô ấy nói cái gì thì bạn cũng đừng có hé răng.
他受了很多累,可是从来也不吭一声。
anh ấy đã chịu nhiều vất vả, nhưng vẫn chưa hé môi nói một điều gì cả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吭
| hàng | 吭: | hàng (xem Khang) |
| khang | 吭: | nhất thanh bất khang (lên tiếng); khang xích (hổn hển; làm vất vả) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 吭声 Tìm thêm nội dung cho: 吭声
