Chữ 襙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襙, chiết tự chữ THAO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襙:

襙 thao

Đây là các chữ cấu thành từ này: 襙

襙

Chiết tự chữ 襙

Chiết tự chữ thao bao gồm chữ 衣 喿 hoặc 衤 喿 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襙 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 喿
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 喿
  • 2. 襙 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 喿
  • 衤 y
  • 喿
  • thao [thao]

    U+8959, tổng 18 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cao4;
    Việt bính: ;

    襙 thao

    Nghĩa Trung Việt của từ 襙

    (Danh) Quần áo, y phục.

    Chữ gần giống với 襙:

    襘, 襙, 襛, 襜, 襝, 襟, 襠, 襡, 襢, 𧞊, 𧞋,

    Chữ gần giống 襙

    髞, 褔, 褚, 褙, 褘, 褗, 褖, 褕, 褓, 褝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襙 Tự hình chữ 襙 Tự hình chữ 襙 Tự hình chữ 襙

    襙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襙 Tìm thêm nội dung cho: 襙