Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风水 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngshuǐ] phong thuỷ。指住宅基地、坟地等的地理形势,如地脉、山水的方向等。迷信的人认为风水好坏可以影响其家族、子孙的盛衰吉凶。
看风水
xem phong thuỷ.
风水宝地(风水好的地方)。
nơi có phong thuỷ tốt.
看风水
xem phong thuỷ.
风水宝地(风水好的地方)。
nơi có phong thuỷ tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 风水 Tìm thêm nội dung cho: 风水
