Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞蓬 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēipéng] cây cỏ bồng。多年生草本植物,叶子像柳叶,边缘有锯齿。秋天开花,花外围白色,中心黄色。也叫蓬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓬
| bong | 蓬: | bòng bong |
| buồng | 蓬: | buồng chuối |
| bòng | 蓬: | đèo bòng |
| bùng | 蓬: | cháy bùng; bập bùng; bão bùng |
| bầng | 蓬: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bồng | 蓬: | cỏ bồng |
| bừng | 蓬: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phùng | 蓬: | phùng mang (phồng mang) |
| phồng | 蓬: | phập phồng |

Tìm hình ảnh cho: 飞蓬 Tìm thêm nội dung cho: 飞蓬
