Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食性 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxìng] thói quen về ăn; thói ăn。动物吃食料的习性。以动物为食的叫肉食性,以植物为食的叫草食性,以动物和植物为食的叫杂食性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 食性 Tìm thêm nội dung cho: 食性
