Từ: 饭桌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饭桌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 饭 • 桌

Nghĩa của 饭桌 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànzhuō] bàn ăn; bàn ăn cơm。(饭桌儿)供吃饭用的桌子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn饭:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌

trác桌:trác (cái bàn)
饭桌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饭桌 Tìm thêm nội dung cho: 饭桌