Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断开 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànkāi] ngăn ra; tách ra。隔开、分开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 断开 Tìm thêm nội dung cho: 断开
