Từ: 溃围 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溃围:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 溃 • 围

Nghĩa của 溃围 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuìwéi] 书
phá vây; phá vòng vây; đột phá vòng vây。突破包围。
乘势溃围。
thừa thế phá vòng vây.
溃围而逃。
phá vòng vây bỏ chạy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃

hội溃:hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay围:nào vay (thương(thán từ))
vi围:vi (bao quanh), chu vi
溃围 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溃围 Tìm thêm nội dung cho: 溃围