Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 马齿苋 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎchǐxiàn] rau sam。一年生草本植物,茎匍匐地面, 叶子小, 倒卵形, 花小, 黄色。茎叶可以吃, 也可入药。性耐旱, 生活力强。通称长寿菜,有的地区叫麻绳菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苋
| hiện | 苋: | hiện thái (rau giền ba sắc) |

Tìm hình ảnh cho: 马齿苋 Tìm thêm nội dung cho: 马齿苋
