Cao su chống va đập cửa

Từ: 马齿苋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马齿苋:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 马齿苋 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎchǐxiàn] rau sam。一年生草本植物,茎匍匐地面, 叶子小, 倒卵形, 花小, 黄色。茎叶可以吃, 也可入药。性耐旱, 生活力强。通称长寿菜,有的地区叫麻绳菜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苋

hiện:hiện thái (rau giền ba sắc)
马齿苋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马齿苋 Tìm thêm nội dung cho: 马齿苋