Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 援救 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánjiù] cứu viện; cứu giúp。帮助别人使脱离痛苦或危险。
援救灾民。
cứu giúp dân bị nạn.
援救灾民。
cứu giúp dân bị nạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 援救 Tìm thêm nội dung cho: 援救
