Cao su chống va đập cửa

Từ: 驳复 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳复:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳复 trong tiếng Trung hiện đại:

[bófù] bác bỏ; bẻ lại。批驳答复。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức
驳复 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳复 Tìm thêm nội dung cho: 驳复