Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叱喝 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìhè] quát mắng; thét mắng。叱呵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叱
| sất | 叱: | sất sá |
| sớt | 叱: | sớt bớt (chia qua chia lại) |
| sứt | 叱: | sứt mẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喝
| hát | 喝: | ca hát, hát xướng |
| hét | 喝: | hò hét; la hét |
| hít | 喝: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 喝: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| kệ | 喝: | mặc kệ |
| ái | 喝: | Ái! dau! |
| ạc | 喝: | ầm ạc |
| ặc | 喝: | kêu ặc một cái |

Tìm hình ảnh cho: 叱喝 Tìm thêm nội dung cho: 叱喝
