Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骆驼 trong tiếng Trung hiện đại:
[luò·tuo] lạc đà。哺乳动物,身体高大,背上有驼峰, 蹄扁平, 蹄底有内质的垫, 适于在沙漠中行走。有双重眼睑, 不怕风沙。能反刍, 有高度耐饥渴的能力,嗅觉灵敏, 能嗅出远处的水源, 又能预感大风的到来。 供 骑乘或运货, 是沙漠地区主要的力畜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驼
| đà | 驼: | lạc đà |

Tìm hình ảnh cho: 骆驼 Tìm thêm nội dung cho: 骆驼
