Từ: 鲁莽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲁莽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鲁莽 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǔmǎng] lỗ mãng; thô lỗ; thô bỉ。说话做事不经过考虑;轻率。也做卤莽。
说话鲁莽。
nói chuyện lỗ mãng.
鲁莽从事。
làm chuyện lỗ mãng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁

lỗ:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽

mãng:mãng mãng (um tùm)
mảng:mảng nghe
鲁莽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲁莽 Tìm thêm nội dung cho: 鲁莽