Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸟粪层 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǎofèncéng] lớp phân chim; tầng phân chim。在海鸟成群栖息的地方。逐渐堆积起来的一层层的鸟粪,含多量的氮、磷或钾,是很好的肥料,产于智利和中国南海的许多岛屿上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粪
| phân | 粪: | phân trâu |
| phẩn | 粪: | phẩn (phân): phẩn trì (hố phân); phẩn điền (bón phân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 鸟粪层 Tìm thêm nội dung cho: 鸟粪层
