Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸭嘴兽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāzuǐshòu] thú mỏ vịt。哺乳动物,身体肥而扁,尾巴短而阔,嘴像鸭嘴,毛细密,深褐色,卵生。雌兽无乳头,乳汁由腹部的几个乳腺流出。穴居河边,善游泳,吃昆虫和贝类。产在澳洲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兽
| thú | 兽: | thú tính, dã thú |

Tìm hình ảnh cho: 鸭嘴兽 Tìm thêm nội dung cho: 鸭嘴兽
