Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多尔衮 trong tiếng Trung hiện đại:
[duō"ěrgǔn] Đa Nhĩ Cổn (con thứ 14 của Thanh Thái Tổ)。(1612-1651)清太祖(努尔哈赤)十四子。爱新觉罗氏。因世祖即位时年幼,他以皇叔执政,独揽大叔。顺治元年(1644年)统兵入关,利用汉族官僚地主以武力镇压农民起义军和各 地抗清军,并创建清入关后各项制度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔
| ne | 尔: | đè ne (oái oăm) |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhẽ | 尔: | nhẽ nào, chẳng nhẽ |
| nẻ | 尔: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 尔: | nể nang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衮
| cuộn | 衮: | cuộn len, cuộn tròn |
| cỏn | 衮: | cỏn con |
| cổn | 衮: | cổn bào, long cổn |
| củn | 衮: | |
| gọn | 衮: | bắt gọn; gọn gàng |
| ngổn | 衮: | ngổn ngang |

Tìm hình ảnh cho: 多尔衮 Tìm thêm nội dung cho: 多尔衮
