Từ: họp lớp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ họp lớp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: họplớp

Dịch họp lớp sang tiếng Trung hiện đại:

班会Bānhuì

Nghĩa chữ nôm của chữ: họp

họp:họp chợ; xum họp
họp:họp chợ; xum họp

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp

lớp:tầng lớp
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp𧙀: 
họp lớp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: họp lớp Tìm thêm nội dung cho: họp lớp