Từ: 鹬鸵 几维鸟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹬鸵 几维鸟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鹬 • 鸵 • • 几 • 维 • 鸟

Nghĩa của 鹬鸵 几维鸟 trong tiếng Trung hiện đại:

Yùtuó jīwéiniǎo chim kiwi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹬

duật鹬:duật (cò hay tìm ăn dọc bãi biển)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸵

đà鸵:đà điểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 几

cơ几:cơ hồ; cơ man
ghế几:ghế ngồi
kĩ几:kĩ càng, kĩ lưỡng
kẹ几:ăn kẹ
kẻ几:kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù
kẽ几:kẽ cửa; xen kẽ
kỉ几:trà kỉ (bàn nhỏ)
kỷ几:trà kỷ (bàn nhỏ)
kỹ几:kỹ càng, kỹ lưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu鸟:đà điểu
鹬鸵 几维鸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹬鸵 几维鸟 Tìm thêm nội dung cho: 鹬鸵 几维鸟