Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 麦蚜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦蚜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦蚜 trong tiếng Trung hiện đại:

[máiyá] sâu rầy; rầy nâu。昆虫,身体很小,绿色或赤褐色, 吸未成熟的麦子的茎、叶、穗的汁液, 是麦类作物的害虫。也叫卖蚜虫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha
麦蚜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦蚜 Tìm thêm nội dung cho: 麦蚜