Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻麻亮 trong tiếng Trung hiện đại:
[mā·maliàng] tảng sáng; tờ mờ sáng; tang tảng sáng (trời)。(天)刚有些亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |

Tìm hình ảnh cho: 麻麻亮 Tìm thêm nội dung cho: 麻麻亮
