Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻黄素 trong tiếng Trung hiện đại:
[máhuángsù] Ê-phơ-đơ-rin。药名,有机化合物, 分子式C6 H5 CHOH.CH(CH3 ).NH. CH3 , 是从麻黄中提出来的一种生物碱, 白色结晶。 有兴奋神经中枢, 使支气管平滑肌松弛、血压上升、胃肠蠕动减弱等作用。临床上用来治疗哮 喘、鼻黏膜炎、荨麻疹病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 麻黄素 Tìm thêm nội dung cho: 麻黄素
