Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黄表纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄表纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄表纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángbiǎozhǐ] giấy vàng; giấy tiền vàng bạc (đốt khi cúng tế)。迷信的人祭神用的黄色的纸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ:kim chỉ, sợi chỉ
黄表纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄表纸 Tìm thêm nội dung cho: 黄表纸