Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄鳝 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángshàn] lươn; con lươn。鱼,身体而像蛇而无鳞,黄褐色,有黑色斑点。生活在水边泥洞里。也叫鳝鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳝
| thiện | 鳝: | thiện (con lươn) |

Tìm hình ảnh cho: 黄鳝 Tìm thêm nội dung cho: 黄鳝
